flying visit

flying visit

He made a flying visit to his grandmother's house.

Định nghĩa

Danh từ: Một chuyến thăm rất ngắn, chỉ kéo dài trong một thời gian rất hạn chế. Từ này nhấn mạnh tính chất vội vã, chớp nhoáng của cuộc viếng thăm, thường không kế hoạch trước hoặc chỉ để hoàn thành một mục đích nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy muốn nghe tất cả về chuyến thăm chớp nhoáng của tôi đến những nơi quen thuộc của anh ấy.)
  • (Chúng tôi chỉ thời gian cho một chuyến thăm chớp nhoáng đến bảo tàng trước khi chuyến bay khởi hành.)
  • (Chuyến thăm chớp nhoáng của ấy đến văn phòng chỉ kéo dài 15 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với động từ "make" hoặc "pay": (thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng) hoặc (đến thăm chớp nhoáng).
    • She made a flying visit to her hometown last weekend. ( ấy đã thực hiện một chuyến thăm chớp nhoáng về quê nhà vào cuối tuần trước.)
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả: (một chuyến thăm chớp nhoáng đến thủ đô) thường được dùng để nhấn mạnh sự ngắn ngủi so với quãng đường di chuyển dài.
Biến thể từ gần giống
  • Flying (tính từ): bay, nhanh, chớp nhoáng (thường dùng trong cụm từ này).
  • Visit (danh từ): chuyến thăm.
  • Stopover (danh từ): điểm dừng chân ngắn (thường trong hành trình dài, nhưng không nhất thiết phải vội vã như ).
  • Quick visit (danh từ): chuyến thăm nhanh (ít trang trọng hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Brief visit: chuyến thăm ngắn.
  • Short stay: kỳ nghỉ ngắn.
  • Pop in (cụm động từ, thân mật): ghé qua nhanh.
    • I'll pop in for a flying visit tomorrow. (Tôi sẽ ghé qua thăm chớp nhoáng vào ngày mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop by: ghé qua (thường không báo trước).
    • He dropped by for a flying visit on his way to the airport. (Anh ấy ghé qua thăm chớp nhoáng trên đường ra sân bay.)
  • Stop by: dừng lại ghé thăm.
    • We stopped by her house for a flying visit. (Chúng tôi dừng lại ghé thăm nhà ấy một cách chớp nhoáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit and run (thành ngữ): hành động nhanh chóng rời đi ngay (thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, nhưng có thể so sánh với tính vội vã của ).
    • It was a hit-and-run visit, not a proper stay. (Đó một chuyến thăm chớp nhoáng, không phải một kỳ nghỉ thực sự.)